Bảng giá vé & giờ tàu địa phương

Bảng giá vé & giờ tàu địa phương

 

Bảng Giờ Vé Tàu HN1/HN2
( Thực Hiện 0h00 ngày 20/5/2011)

 

Tên Ga N,Cứng ĐH N, Mềm ĐH K6 ĐH tầng 1 K6 ĐH Tầng 2 K6 ĐH Tấng 3 K4 ĐH Tầng 1 K4 ĐH Tầng 2
Nam Định 55 60 80 75 65 85 85
Ninh Bình 65 70 100 85 85 110 110
Thanh hóa 95 105 155 125 125 165 165
Vinh 175 190 280 230 230 305 300
Yên Trung 195 215 320 260 260 345 340
Hương Phố 225 275 410 330 330 440 435
Đồng Lờ 250 275 410 330 330 440 435
Đồng Hới 300 330 490 395 395 525 520
Đông Hà 360 390 580 470 470 625 620
Huế 400 435 700 570 570 755 745

 

Bảng Giá Vé Tàu NA1/NA2
( Thực Hiện 0h00 ngày 20/5/2011)

 

Tên ga Ngồi cứng N.Cứng ĐH N Mềm ĐH K6 ĐH Tầng 1 K6 ĐH Tầng 2 K6 ĐH Tầng 3 K4 ĐH Tầng 1 K4 ĐH Tầng 2
Vinh 110 170 190 295 280 240 315 310

 

Bảng giờ tàu Hà Nội – Vinh

 

Chiều Đi

Chiều Về

GA

NA1

NA3

Ga

NA2

NA4

Hà Nội

21.30

22.00

Vinh

21.00

19.55

Vinh

05.40

06.15

Hà Nội

05.00

04.00

 

Bảng Giá Vé Tàu SP3/SP4, SP1/SP2

 

Ga Đến Ngồi cứng N.Cứng ĐH N Mềm ĐH K6 ĐH Tầng 1 K6 ĐH Tầng 2 K6 ĐH Tầng 3 K4 ĐH Tầng 1 K4 ĐH Tầng 2
Lào cai 195 210 375 350 310 450 450

 

Bảng Giá Vé Tàu LC1 /LC2


Ga Đến Ngồi cứng N.Cứng ĐH N Mềm ĐH K6 ĐH Tầng 1 K6 ĐH Tầng 2 K6 ĐH Tầng 3 K4 ĐH Tầng 1 K4 ĐH Tầng 2
Lào cai 120 170 178 305 287 246 376 376

CÁC TIN KHÁC